chestnut canker

chestnut canker

A scientist examines a chestnut tree's bark for signs of chestnut canker.

Định nghĩa

chestnut canker (danh từ)
- Bệnh ung thư cây hạt dẻ: Một bệnh thực vật ảnh hưởng đến cây hạt dẻ (chestnut), đặc biệt cây hạt dẻ Mỹ, do nấm Cryphonectria parasitica gây ra. Bệnh này làm chết các vỏ cây, tạo thành các vết loét (canker) lan rộng, dẫn đến cây bị suy yếu chết dần.

dụ sử dụng
  • (Bệnh ung thư cây hạt dẻ đã tàn phá các khu rừng hạt dẻ Mỹ vào đầu thế kỷ 20.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng phát triển các giống cây hạt dẻ kháng bệnh để chống lại bệnh ung thư cây hạt dẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chestnut canker thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, lâm nghiệp, hoặc bệnh học thực vật để mô tả một loại bệnh dịch đặc trưng.
  • (Sự lây lan của bệnh ung thư cây hạt dẻ được tạo điều kiện bởi côn trùng gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Chestnut blight (danh từ): Một tên gọi khác của chestnut canker, thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh.
    • Chestnut blight is a fungal disease that kills chestnut trees.
      (Bệnh bạc hạt dẻ một bệnh nấm giết chết cây hạt dẻ.)
  • Canker (danh từ): Vết loét trên cây, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau.
    • The tree had a canker on its trunk.
      (Cây một vết loét trên thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Blight: bệnh tàn lụi, thường dùng cho các bệnh thực vật gây chết .
  • Fungal disease: bệnh nấm, nhấn mạnh nguyên nhân gây bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ riêng biệt cho "chestnut canker". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to suffer from" (mắc phải) hoặc "to be infected with" (bị nhiễm) khi nói về bệnh này.
    • Many trees suffer from chestnut canker in this region.
      (Nhiều cây bị mắc bệnh ung thư cây hạt dẻkhu vực này.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chestnut canker". Tuy nhiên, "canker" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ sự mục nát hoặc hủy hoại.
    • The corruption was a canker in the society.
      (Sự tham nhũng một vết loét trong xã hội.)